ETF · Chỉ số
FTSE EPRA Nareit Developed
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,95 tỷ | — | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 20/6/2011 | 22,76 | 1,30 | 20,89 | ||
| Cổ phiếu | 723,5 tr.đ. | — | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/7/2022 | 28,21 | 1,48 | 22,52 | ||
| Cổ phiếu | 314,02 tr.đ. | — | 0,24 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 29/6/2016 | 66,35 | 1,49 | 22,58 | ||
| Cổ phiếu | 126,72 tr.đ. | — | 0,27 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 28/7/2023 | 27,91 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 67,16 tr.đ. | — | 0,45 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 11/1/2010 | 39,83 | 4,89 | 30,53 | ||
| Cổ phiếu | 55,49 tr.đ. | — | 0,31 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/12/2017 | 52,62 | 1,49 | 22,58 | ||
| Cổ phiếu | 25,38 tr.đ. | — | 0,45 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 17/2/2010 | 16,70 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,79 tr.đ. | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE EPRA Nareit Developed | 21/9/2022 | 17,89 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm